"decayed" in Vietnamese
Definition
Một vật được gọi là bị mục nát hoặc bị thối rữa khi bị phân huỷ hoặc xuống cấp do thời gian hoặc tác động của vi khuẩn, thường dùng cho thực phẩm, răng, gỗ hoặc công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cho vật thể như thực phẩm, răng, gỗ; không dùng cho con người. Đây là tính từ mô tả trạng thái vật lý. Cũng dùng khi nói về nơi bị bỏ hoang.
Examples
There was a decayed apple at the bottom of the basket.
Có một quả táo **bị thối rữa** ở đáy giỏ.
The dentist had to remove the decayed tooth.
Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng **bị sâu mục**.
We found some decayed wood in the old shed.
Chúng tôi đã tìm thấy một số thanh gỗ **bị mục nát** trong nhà kho cũ.
The fruit looked fine on the outside but was completely decayed inside.
Bên ngoài quả trông còn tốt nhưng bên trong đã hoàn toàn **bị thối rữa**.
The smell from the decayed garbage was awful.
Mùi từ đống rác **bị thối rữa** thật kinh khủng.
Parts of the abandoned house were badly decayed after years of neglect.
Một số phần của ngôi nhà bỏ hoang đã **bị mục nát** nghiêm trọng sau nhiều năm bị lãng quên.