Type any word!

"debenture" in Vietnamese

trái phiếu không đảm bảo bằng tài sảndebenture

Definition

Trái phiếu không đảm bảo bằng tài sản (debenture) là khoản vay dài hạn doanh nghiệp phát hành cho công chúng mà không cầm cố tài sản cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng trong tài chính và pháp lý. 'Debenture' không giống trái phiếu có tài sản đảm bảo (secured bond). Có thể gặp 'debenture chuyển đổi' hoặc 'debenture không chuyển đổi'.