Type any word!

"contesting" in Vietnamese

tranh cửtranh chấpkhiếu nại

Definition

Cố gắng giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với người khác, hoặc chính thức phản đối, tranh cãi về một quyết định hay kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh chính thức, pháp lý hoặc thi đấu ('tranh cử', 'khiếu nại di chúc'). Không dùng cho tranh cãi đời thường, hãy dùng từ khác như 'tranh luận', 'cãi nhau'.

Examples

She is contesting the results of the competition.

Cô ấy đang **khiếu nại** kết quả của cuộc thi.

Two teams are contesting the final match.

Hai đội đang **tranh cúp** ở trận chung kết.

He is contesting his father's will in court.

Anh ấy đang **tranh chấp** di chúc của cha tại tòa án.

After losing the election, she considered contesting the outcome.

Sau khi thua bầu cử, cô đã nghĩ đến việc **khiếu nại** kết quả.

People are contesting the new policy because it's unfair.

Mọi người đang **tranh cãi** về chính sách mới vì nó không công bằng.

They've been contesting over who gets the bigger office.

Họ đang **tranh chấp** xem ai được văn phòng lớn hơn.