"constructs" in Vietnamese
Definition
Là động từ chỉ việc xây dựng vật chất hoặc tạo ra ý tưởng, lý thuyết. Danh từ chỉ các khái niệm trừu tượng do con người phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng động từ mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật; danh từ thường xuất hiện trong học thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She constructs buildings for a living.
Cô ấy **xây dựng** các tòa nhà để kiếm sống.
The scientist constructs new theories about space.
Nhà khoa học **xây dựng** các lý thuyết mới về không gian.
In psychology, people study mental constructs like intelligence.
Trong tâm lý học, người ta nghiên cứu các **khái niệm** trí tuệ.
His argument constructs a new way of looking at the problem.
Lập luận của anh ấy **tạo dựng** một cách nhìn mới về vấn đề.
Social constructs like gender can shape our experiences.
Những **khái niệm** xã hội như giới tính có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của chúng ta.
Language constructs our reality in many ways.
Ngôn ngữ **xây dựng** thực tế của chúng ta theo nhiều cách khác nhau.