Type any word!

"constructively" in Vietnamese

một cách xây dựng

Definition

Theo cách giúp cải thiện tình huống, đặc biệt bằng cách đưa ra ý tưởng hữu ích hoặc góp ý tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Constructively' thường đi với phản hồi, đề xuất hoặc phê bình mang tính xây dựng; dùng khi muốn góp ý để cải thiện chứ không làm tổn thương.

Examples

He responded constructively to my suggestion.

Anh ấy đã phản hồi đề xuất của tôi **một cách xây dựng**.

Please give your feedback constructively.

Vui lòng đưa ra phản hồi của bạn **một cách xây dựng**.

We discussed the problem constructively.

Chúng tôi đã thảo luận vấn đề **một cách xây dựng**.

Try to handle criticism constructively instead of getting upset.

Cố gắng tiếp nhận phê bình **một cách xây dựng** thay vì buồn bực.

If you disagree, express your opinion constructively.

Nếu bạn không đồng ý, hãy bày tỏ ý kiến **một cách xây dựng**.

"Let's talk about this constructively so we can solve it," she said.

"Chúng ta hãy nói về chuyện này **một cách xây dựng** để giải quyết nhé," cô ấy nói.