"constructively" in Vietnamese
Definition
Theo cách giúp cải thiện tình huống, đặc biệt bằng cách đưa ra ý tưởng hữu ích hoặc góp ý tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Constructively' thường đi với phản hồi, đề xuất hoặc phê bình mang tính xây dựng; dùng khi muốn góp ý để cải thiện chứ không làm tổn thương.
Examples
He responded constructively to my suggestion.
Anh ấy đã phản hồi đề xuất của tôi **một cách xây dựng**.
Please give your feedback constructively.
Vui lòng đưa ra phản hồi của bạn **một cách xây dựng**.
We discussed the problem constructively.
Chúng tôi đã thảo luận vấn đề **một cách xây dựng**.
Try to handle criticism constructively instead of getting upset.
Cố gắng tiếp nhận phê bình **một cách xây dựng** thay vì buồn bực.
If you disagree, express your opinion constructively.
Nếu bạn không đồng ý, hãy bày tỏ ý kiến **một cách xây dựng**.
"Let's talk about this constructively so we can solve it," she said.
"Chúng ta hãy nói về chuyện này **một cách xây dựng** để giải quyết nhé," cô ấy nói.