"conciliatory" in Vietnamese
hòa giảimang tính hòa hoãn
Definition
Miêu tả thái độ, hành động hoặc lời nói dùng để làm dịu tranh cãi, giảm căng thẳng hoặc hàn gắn mọi người sau bất đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong những cuộc thảo luận nghiêm túc hay văn bản trang trọng, thường đi với các từ như 'giọng điệu hòa giải', 'cử chỉ hòa hoãn'. Thể hiện ý muốn làm hòa, không áp đặt ý kiến.