Type any word!

"commodities" in Vietnamese

hàng hóa

Definition

Hàng hóa là những vật phẩm cơ bản hoặc nguyên liệu thô như dầu mỏ, lúa mì hay vàng, thường được mua bán với số lượng lớn trên thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và tài chính, như 'commodities prices', 'commodities market'. Trong giao tiếp thông thường ít gặp.

Examples

The prices of many commodities have increased this year.

Giá của nhiều **hàng hóa** đã tăng trong năm nay.

Oil and gold are important commodities in global trade.

Dầu mỏ và vàng là những **hàng hóa** quan trọng trong thương mại toàn cầu.

Farmers sell their crops as commodities.

Nông dân bán nông sản của họ dưới dạng **hàng hóa**.

Investors watch commodities markets closely to spot new trends.

Nhà đầu tư theo sát thị trường **hàng hóa** để phát hiện xu hướng mới.

After the storm, the supply of key commodities was disrupted.

Sau cơn bão, nguồn cung các **hàng hóa** chủ chốt đã bị gián đoạn.

Food and energy are two types of commodities that affect our daily lives the most.

Lương thực và năng lượng là hai loại **hàng hóa** ảnh hưởng nhiều nhất đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.