Type any word!

"buttoning" in Vietnamese

cài khuy

Definition

Hành động gài các chiếc khuy áo hoặc quần bằng cách đưa khuy vào lỗ để cố định quần áo lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buttoning up' chỉ đóng kín hết các khuy, thường dùng khi trời lạnh hoặc cần gọn gàng. Không nhầm với 'unbuttoning' là mở khuy.

Examples

She is buttoning her shirt.

Cô ấy đang **cài khuy** áo sơ mi.

He spent a long time buttoning his coat.

Anh ấy mất nhiều thời gian để **cài khuy** áo khoác.

The child needs help buttoning her sweater.

Đứa trẻ cần giúp **cài khuy** áo len.

I'm having trouble buttoning these tiny buttons.

Tôi gặp khó khăn khi **cài khuy** mấy chiếc cúc nhỏ này.

After buttoning up, she grabbed her bag and left.

Sau khi **cài khuy xong**, cô ấy cầm túi và rời đi.

He stood there, slowly buttoning his cuffs as he listened.

Anh ấy đứng đó, từ từ **cài khuy** tay áo khi lắng nghe.