Type any word!

"buggery" in Vietnamese

tội giao cấu trái tự nhiên

Definition

Buggery là một thuật ngữ pháp lý xưa, chỉ các hành vi quan hệ tình dục được coi là trái tự nhiên, nhất là quan hệ qua đường hậu môn, thường dùng trong luật cấm quan hệ đồng giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này rất trang trọng và cổ xưa, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu pháp luật hoặc lịch sử; tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính xúc phạm nghiêm trọng.

Examples

In the past, people could be sent to prison for buggery.

Trước đây, người ta có thể bị bỏ tù vì **tội giao cấu trái tự nhiên**.

The law against buggery was repealed years ago.

Luật chống **tội giao cấu trái tự nhiên** đã bị bãi bỏ nhiều năm trước.

Buggery is not a word you hear often today.

Ngày nay, bạn ít khi nghe thấy chữ **tội giao cấu trái tự nhiên**.

He was shocked to find the old law still mentioned buggery by name.

Anh ấy ngạc nhiên khi thấy luật cũ vẫn nhắc đến **tội giao cấu trái tự nhiên** bằng tên.

Historians discuss how accusations of buggery affected people’s lives.

Các nhà sử học bàn về việc cáo buộc **tội giao cấu trái tự nhiên** ảnh hưởng đến cuộc sống của con người như thế nào.

The judge read out the charges of theft and buggery in court.

Thẩm phán đọc các cáo buộc trộm cắp và **tội giao cấu trái tự nhiên** tại tòa.