Type any word!

"buggered" in Vietnamese

kiệt sứchỏng hoàn toàntiêu đời

Definition

Đây là từ lóng trong tiếng Anh Anh để nói ai đó rất mệt, cái gì đó hỏng nặng, hoặc gặp rắc rối lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ nên dùng với bạn bè, tránh trong môi trường trang trọng. Dùng cho cảm giác mệt mỏi cực độ, thiết bị hỏng nặng hoặc gặp rắc rối lớn.

Examples

I'm completely buggered after that long walk.

Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi **kiệt sức** hoàn toàn.

This old phone is buggered and won't turn on.

Chiếc điện thoại cũ này **hỏng hoàn toàn**, không bật lên được.

If it rains tomorrow, our picnic is buggered.

Nếu mai trời mưa thì buổi picnic của chúng ta **tiêu đời** rồi.

Mate, I'm too buggered to go out tonight.

Bạn ơi, tối nay tôi **kiệt sức** quá, không ra ngoài nổi.

The printer's completely buggered—we need a new one.

Máy in này **hỏng hoàn toàn** rồi—chúng ta cần cái mới.

If we miss the last train, we’re pretty much buggered.

Nếu lỡ chuyến tàu cuối cùng, chúng ta **tiêu đời** luôn.