Type any word!

"bogged" in Vietnamese

bị sa lầybị mắc kẹt

Definition

Chỉ tình trạng bị kẹt lại, không thể tiến lên, thường là trong bùn hoặc do gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (kẹt trong bùn) và nghĩa bóng (kẹt vì công việc/chi tiết). Các cụm như 'bogged down in paperwork' rất phổ biến.

Examples

The truck is bogged in the mud.

Chiếc xe tải bị **sa lầy** trong bùn.

He got bogged down with too much homework.

Cậu ấy đã bị **mắc kẹt** vì quá nhiều bài tập về nhà.

The meeting was bogged down by small details.

Cuộc họp đã bị **sa lầy** bởi những chi tiết nhỏ.

We really got bogged down trying to finish that project.

Chúng tôi thật sự đã **mắc kẹt** khi cố hoàn thành dự án đó.

Don’t get bogged down in the details—just start writing.

Đừng **bị sa lầy** vào chi tiết—hãy bắt đầu viết đi.

My car got bogged and I had to call for help.

Xe của tôi đã **bị sa lầy** và tôi phải gọi cứu hộ.