"bogged down" in Vietnamese
Definition
Không thể tiếp tục tiến triển do gặp quá nhiều khó khăn hoặc chi tiết; có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, thường đi với 'giấy tờ', 'chi tiết', 'công việc'. Chỉ dùng khi gặp khó khăn thật sự, không dùng cho việc chậm trễ nhỏ.
Examples
My car got bogged down in the mud after the rain.
Sau mưa xe của tôi đã bị **sa lầy** trong bùn.
He was bogged down with too much homework.
Anh ấy bị **mắc kẹt** với quá nhiều bài tập về nhà.
Don't get bogged down in small details.
Đừng để mình bị **sa lầy** vào những chi tiết nhỏ nhặt.
I wanted to finish quickly, but I kept getting bogged down by emails.
Tôi muốn làm xong nhanh, nhưng cứ bị **mắc kẹt** ở các email.
The project got bogged down when we hit budget problems.
Dự án đã bị **sa lầy** khi gặp vấn đề ngân sách.
Let’s not get bogged down arguing about who’s right.
Đừng để chúng ta **bị sa lầy** vào việc tranh luận ai đúng.