"awk" in Vietnamese
Definition
‘awk’ là từ lóng mạng nghĩa là ‘ngại’ hoặc ‘không thoải mái’, dùng khi gặp tình huống khiến ai đó thấy xấu hổ hay lúng túng trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘awk’ chỉ dùng trong chat, mạng xã hội, không dùng trong giao tiếp hay văn bản trang trọng. Thường đứng một mình như một phản ứng, nhất là giữa bạn bè trẻ.
Examples
That was so awk.
Thật là **awk**.
She said hi, but he ignored her. Awk.
Cô ấy chào, nhưng anh ấy lờ đi. **awk**.
There was a long silence. Awk.
Có một khoảng lặng dài. **awk**.
I waved but they didn’t see me—awk!
Tôi vẫy tay nhưng họ không nhìn thấy—**awk**!
When you start talking and realize your mic is off... awk.
Bạn bắt đầu nói rồi nhận ra mic tắt... **awk**.
He tried to high five me, but I didn’t notice until too late. Awk.
Anh ấy định high five mình mà mình không để ý đến khi quá muộn. **awk**.