"availability" in Vietnamese
Definition
Trạng thái khi một người, sản phẩm, hoặc dịch vụ có thể được sử dụng hoặc tiếp cận. Cũng dùng khi nói về thời gian rảnh của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'tính sẵn có' thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, hoặc lên lịch. Một số cụm: 'kiểm tra tính sẵn có', 'sự sẵn có của sản phẩm', 'tính sẵn sàng cao'. Đừng nhầm với 'khả năng tiếp cận'.
Examples
Please check the availability of the rooms.
Vui lòng kiểm tra **tính sẵn có** của các phòng.
The availability of fresh fruit changes by season.
**Tính sẵn có** của trái cây tươi thay đổi tùy theo mùa.
We need to confirm the availability of the manager for the meeting.
Chúng ta cần xác nhận **tính sẵn có** của quản lý cho cuộc họp.
Her availability changes every week because of her work schedule.
**Tính sẵn có** của cô ấy thay đổi mỗi tuần do lịch làm việc.
We’re waiting for an update on the availability of the new phone model.
Chúng tôi đang đợi thông tin mới về **tính sẵn có** của mẫu điện thoại mới.
Just let me know your availability this weekend and we’ll plan something.
Cứ cho tôi biết **tính sẵn có** của bạn cuối tuần này và chúng ta sẽ lên kế hoạch.