Type any word!

"attested" in Vietnamese

được chứng thựcđược xác nhận

Definition

Được chứng minh là đúng hoặc xác thực, thường bởi bằng chứng hoặc người làm chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc hồ sơ chính thức. 'attested copy' là bản sao đã được chứng thực, không dùng cho các trường hợp bình thường.

Examples

The document was attested by a notary.

Tài liệu đã được công chứng viên **chứng thực**.

Her signature was attested as genuine.

Chữ ký của cô ấy đã được **chứng thực** là thật.

All copies must be attested before submission.

Tất cả các bản sao phải được **chứng thực** trước khi nộp.

This discovery is attested by several independent sources.

Khám phá này đã được một số nguồn độc lập **chứng thực**.

His long service to the company is well attested in the records.

Thời gian phục vụ lâu dài của ông ấy trong công ty đã được ghi lại rõ ràng trong hồ sơ.

The village’s existence is attested in documents from the 12th century.

Sự tồn tại của ngôi làng được **chứng thực** trong các tài liệu từ thế kỷ 12.