Type any word!

"at the best of times" in Vietnamese

ngay cả trong điều kiện tốt nhất

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó khó khăn, không vui hoặc không tốt ngay cả khi điều kiện là tốt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực và đứng cuối câu để nhấn mạnh.

Examples

I find driving stressful at the best of times.

Tôi thấy lái xe căng thẳng **ngay cả trong điều kiện tốt nhất**.

The internet here is slow at the best of times.

Internet ở đây chậm **ngay cả trong điều kiện tốt nhất**.

The room feels cold at the best of times.

Phòng này cảm thấy lạnh **ngay cả trong điều kiện tốt nhất**.

I'm not a fan of crowded places at the best of times, so festivals are tough for me.

Tôi không thích những nơi đông người **ngay cả trong điều kiện tốt nhất**, nên lễ hội cũng khó với tôi.

Honestly, math isn’t my strong suit at the best of times.

Thật lòng, toán không phải sở trường của tôi **ngay cả trong điều kiện tốt nhất**.

Getting a taxi here is hard at the best of times, let alone during rush hour.

Ở đây, **ngay cả trong điều kiện tốt nhất** cũng khó gọi taxi, chưa kể lúc giờ cao điểm.