"as a matter of fact" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng để bổ sung thông tin gây bất ngờ, trái ngược với điều vừa nói, hoặc nhấn mạnh sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy; trang trọng hơn 'actually' và nhấn mạnh thông tin bổ sung hoặc đính chính.
Examples
As a matter of fact, I do know the answer.
**Thực ra**, tôi biết câu trả lời.
He doesn't like pizza; as a matter of fact, he hates it.
Anh ấy không thích pizza; **thực ra**, anh ấy rất ghét nó.
As a matter of fact, tomorrow is my birthday.
**Thực ra**, ngày mai là sinh nhật của tôi.
I wasn't tired at all, as a matter of fact, I felt great after the run.
Tôi hoàn toàn không mệt chút nào, **thực ra**, tôi cảm thấy rất khoẻ sau khi chạy.
You thought I forgot? As a matter of fact, I remembered and already sent the email.
Bạn nghĩ tôi quên rồi à? **Thực ra**, tôi đã nhớ và gửi email rồi.
It wasn’t expensive, as a matter of fact, it was on sale.
Nó không đắt, **thực ra**, nó đang giảm giá.