Type any word!

"answerable" in Vietnamese

chịu trách nhiệmcó thể trả lời

Definition

Nếu ai đó chịu trách nhiệm, họ phải giải thích hành động của mình. Ngoài ra, còn có nghĩa là một câu hỏi có thể trả lời được.

Usage Notes (Vietnamese)

'answerable for/to' thường dùng để nói về trách nhiệm: 'answerable for mistakes' (chịu trách nhiệm cho sai lầm), 'answerable to the boss' (báo cáo với sếp). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, và thỉnh thoảng dùng cho ý 'có thể trả lời được' với các câu hỏi.

Examples

You are answerable for your actions.

Bạn **chịu trách nhiệm** cho hành động của mình.

The team is answerable to the coach.

Nhóm **chịu trách nhiệm** trước huấn luyện viên.

Is this question answerable?

Câu hỏi này **có thể trả lời** không?

I'm not answerable to you, so stop asking.

Tôi không **chịu trách nhiệm** với bạn, đừng hỏi nữa.

Each manager is answerable for their department's results.

Mỗi quản lý đều **chịu trách nhiệm** cho kết quả của bộ phận mình.

Some mysteries just aren't answerable, no matter how hard you try.

Một số bí ẩn đơn giản là không thể **trả lời** được, dù bạn có cố gắng thế nào.