Type any word!

"angular" in Vietnamese

góc cạnh

Definition

Có góc cạnh hoặc các cạnh sắc nét, hoặc trông gầy và xương hơn là tròn trịa, mượt mà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả vật thể, khuôn mặt hoặc thiết kế với góc cạnh rõ rệt, ví dụ 'góc cạnh' cho khuôn mặt hay công trình.

Examples

The table has an angular design.

Chiếc bàn này có thiết kế **góc cạnh**.

Her face looks angular in the photo.

Khuôn mặt cô ấy trông **góc cạnh** trong bức ảnh.

The sculpture is very angular.

Bức tượng này rất **góc cạnh**.

He has strong, angular cheekbones that stand out.

Anh ấy có gò má **góc cạnh** nổi bật.

The building’s angular lines make it look modern and bold.

Những đường nét **góc cạnh** của tòa nhà khiến nó trông hiện đại và nổi bật.

His style of painting is very angular and abstract, not soft at all.

Phong cách vẽ của anh ấy rất **góc cạnh** và trừu tượng, không hề mềm mại.