Type any word!

"ample" in Vietnamese

dồi dàodư dậtrộng rãi

Definition

Khi một thứ gì đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ lớn, người ta gọi là 'ample'. Thường dùng cho không gian, thời gian, cơ hội hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ample' thiên về văn phong trang trọng hoặc trung tính. Thường gặp trong cụm từ như 'ample time', 'ample space', 'ample opportunity'. Không dùng cho cảm xúc hay ý tưởng trừu tượng.

Examples

There was ample space for everyone to sit.

Có **dồi dào** chỗ ngồi cho mọi người.

We have ample time to finish our work.

Chúng ta có **dư dật** thời gian để hoàn thành công việc.

He gave ample warning before he left.

Anh ấy đã cảnh báo **đầy đủ** trước khi rời đi.

There’s ample parking at the new mall, so don’t worry about finding a spot.

Ở trung tâm thương mại mới có **rất nhiều** chỗ đậu xe, đừng lo tìm chỗ.

Make sure you have ample evidence before making an accusation.

Hãy chắc chắn bạn có **đủ** bằng chứng trước khi buộc tội ai đó.

With ample opportunity, she quickly found a new job after graduation.

Nhờ có **nhiều** cơ hội, cô ấy nhanh chóng tìm được việc sau khi tốt nghiệp.