"java" in Vietnamese
Definition
‘java’ là từ lóng để chỉ cà phê trong tiếng Anh, ngoài ra cũng ám chỉ ngôn ngữ lập trình Java rất phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘java’ dùng cho nghĩa cà phê là từ lóng, chủ yếu người Mỹ nói, không thường thấy trong văn bản trang trọng. ‘Java’ khi viết hoa luôn là tên ngôn ngữ lập trình. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Examples
I need a cup of java to start my day.
Tôi cần một cốc **java** để bắt đầu ngày mới.
She is learning Java at school.
Cô ấy đang học **Java** ở trường.
Do you like your java black or with milk?
Bạn thích **java** đen hay với sữa?
After coding all night in Java, I needed some strong java to stay awake.
Sau một đêm lập trình bằng **Java**, tôi cần một ly **java** thật đậm để tỉnh táo.
Grab me some java on your way in, would you?
Trên đường đến đây, mua cho tôi cốc **java** nhé?
That new app was built entirely in Java.
Ứng dụng mới đó hoàn toàn được xây dựng bằng **Java**.