যেকোনো শব্দ লিখুন!

"wrongness" in Indonesian

tính sai lầmsự không đúng đắn

Definition

Một trạng thái hoặc đặc điểm của sự sai, không đúng hoặc không hợp đạo đức; thường dùng trong thảo luận triết học, pháp lý.

Usage Notes (Indonesian)

'Tính sai lầm' trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; thích hợp cho các thảo luận về triết học, đạo đức hoặc luật pháp. Dùng 'lỗi', 'sai sót' khi chỉ lỗi thực tế.

Examples

He felt the wrongness of his actions after he lied.

Anh cảm nhận được **tính sai lầm** của hành động mình sau khi đã nói dối.

The wrongness of the answer was obvious to everyone.

**Tính sai lầm** của câu trả lời đó ai cũng nhận ra.

They discussed the wrongness of stealing in class.

Họ thảo luận về **sự không đúng đắn** của việc ăn cắp trong lớp.

There's a certain wrongness you can feel when something doesn't add up.

Có lúc, khi mọi thứ không khớp, bạn cảm nhận được một **tính sai lầm** nhất định.

The movie’s ending left me with a feeling of wrongness I couldn’t explain.

Cái kết của bộ phim để lại cho tôi một cảm giác **sai trái** khó giải thích.

She pointed out the wrongness in his logic during the debate.

Cô ấy đã chỉ ra **sự không đúng đắn** trong lập luận của anh ấy trong buổi tranh luận.