যেকোনো শব্দ লিখুন!

"wronger" in Vietnamese

sai hơnngười làm điều sai trái (ít dùng, cổ)

Definition

'Wronger' có thể chỉ người sai hơn trong so sánh, hoặc hiếm gặp, là người làm điều sai trái. Từ này hầu như không dùng trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng ''more wrong'' thay vì 'wronger' khi so sánh. 'Wronger' rất hiếm, chỉ xuất hiện trong văn cổ hoặc mang ý nghĩa hài hước.

Examples

This answer is wronger than the last one.

Câu trả lời này **sai hơn** câu trước.

Is it possible to be even wronger?

Liệu còn có thể **sai hơn** nữa không?

He is the wronger of the two.

Anh ấy là người **sai hơn** trong hai người.

They argued about who was wronger, but neither would admit it.

Họ tranh cãi về việc ai là người **sai hơn**, nhưng chẳng ai chịu nhận.

Honestly, I don't think you could have picked a wronger time to call.

Thật lòng, tôi nghĩ bạn không thể chọn thời điểm **sai hơn** để gọi được.

Even for a joke, that statement couldn't be wronger.

Ngay cả để đùa, phát biểu đó cũng không thể **sai hơn** nữa.