"worth its weight in gold" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó quý như vàng, điều đó có nghĩa là nó cực kỳ quý giá hoặc hữu ích, thường vì nó hiếm hoặc khó có được.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ dùng để khen ngợi sự hữu ích hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó; ví dụ: 'lời khuyên quý như vàng'. Không dùng cho vàng thật.
Examples
Your advice was worth its weight in gold.
Lời khuyên của bạn **quý như vàng**.
This old tool is worth its weight in gold when you need to fix the car.
Công cụ cũ này **quý như vàng** mỗi khi bạn cần sửa xe.
Clean water is worth its weight in gold during a drought.
Nước sạch **quý như vàng** trong mùa hạn hán.
Good friends are worth their weight in gold.
Những người bạn tốt **quý như vàng**.
A reliable babysitter is worth her weight in gold to busy parents.
Người trông trẻ đáng tin cậy **quý như vàng** đối với các bậc cha mẹ bận rộn.
Right now, a few minutes of peace and quiet are worth their weight in gold.
Vài phút yên tĩnh lúc này **quý như vàng**.