যেকোনো শব্দ লিখুন!

"underside" in Vietnamese

mặt dướibên dưới

Definition

Phần phía dưới hoặc bề mặt phía bên dưới của một vật, thường khuất hoặc ít khi nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'underside' thường dùng trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng để nói về phần dưới, ẩn của vật thể; ví dụ 'underside of a leaf', 'kiểm tra underside của xe'. Đừng nhầm với 'bottom', thường chỉ phần thấp nhất chứ không nhất thiết là phần khuất.

Examples

There is dust on the underside of the table.

Có bụi ở **mặt dưới** của bàn.

Check the underside of your car for damage.

Kiểm tra **bên dưới** xe của bạn xem có bị hư hại không.

The insect was hiding on the underside of the leaf.

Con côn trùng trốn ở **mặt dưới** của lá.

Flip the rock over and you’ll see moss growing on the underside.

Lật hòn đá lên và bạn sẽ thấy rêu mọc ở **bên dưới**.

The underside of the bridge was painted last year.

**Mặt dưới** của cây cầu đã được sơn vào năm ngoái.

If you look closely, the underside of the mushroom is full of tiny ridges.

Nếu bạn nhìn kỹ, **mặt dưới** của cây nấm đầy các rãnh nhỏ.