যেকোনো শব্দ লিখুন!

"translucent" in Vietnamese

mờ mờbán trong suốt

Definition

Vật cho ánh sáng đi qua một phần, nhưng không thể nhìn thấy rõ hình dạng phía sau. Thường được dùng cho kính mờ, vải mỏng, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Translucent’ thường dùng trong kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Đừng nhầm với 'transparent' (trong suốt hoàn toàn) hoặc 'opaque' (không truyền sáng). Hay ghép với kính, vải: 'translucent glass', 'translucent fabric'.

Examples

The bathroom window is translucent.

Cửa sổ phòng tắm này **mờ mờ**.

She wore a translucent scarf.

Cô ấy quàng một chiếc khăn **mờ mờ**.

Milk is translucent but not transparent.

Sữa **mờ mờ**, nhưng không trong suốt.

Sunlight made the curtains look almost translucent this morning.

Ánh nắng buổi sáng làm cho rèm cửa gần như trở nên **mờ mờ**.

The artist painted the flower with a translucent effect on the petals.

Người họa sĩ đã vẽ những cánh hoa với hiệu ứng **bán trong suốt**.

Her skin had a soft, almost translucent glow in the candlelight.

Làn da của cô ấy có ánh sáng dịu, gần như **mờ mờ** dưới nến.