যেকোনো শব্দ লিখুন!

"the long and the short of it" in Vietnamese

nói ngắn gọntóm lại

Definition

Đây là cụm từ dùng để tóm tắt ý chính hoặc điểm quan trọng nhất của một vấn đề sau khi đã giải thích chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi tóm tắt câu chuyện. Tương đương 'tóm lại', 'nói ngắn gọn'. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

The long and the short of it is that we have to start over.

**Nói ngắn gọn**, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.

She explained the problem, but the long and the short of it is that we were late.

Cô ấy đã giải thích vấn đề nhưng **nói ngắn gọn** là chúng tôi đã đến muộn.

The long and the short of it is that we can't afford it.

**Tóm lại**, chúng tôi không đủ khả năng chi trả.

We talked for an hour, but the long and the short of it is that nothing has changed.

Chúng tôi đã nói chuyện cả tiếng, nhưng **nói ngắn gọn** là không có gì thay đổi.

If you're looking for details, it's a long story, but the long and the short of it is that I got the job.

Nếu bạn muốn biết chi tiết thì chuyện dài lắm, nhưng **nói ngắn gọn** là tôi đã có việc rồi.

Everyone had opinions, but the long and the short of it is that the meeting was canceled.

Mọi người đều có ý kiến, nhưng **tóm lại** cuộc họp đã bị hủy.