যেকোনো শব্দ লিখুন!

"tell where to shove it" in Vietnamese

nói thẳng vào mặt (rất thô lỗ)bảo ai đó biến đi

Definition

Khi bạn đang tức giận hoặc bực mình, bạn nói một cách rất thô lỗ để ai đó đi khỏi hoặc đừng can thiệp nữa. Thường dùng khi tranh cãi dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô lỗ, chỉ dùng khi cực kỳ tức giận với người quen hoặc bị xúc phạm nặng. Tương tự 'tell someone to get lost', tránh dùng với người lạ hay cấp trên.

Examples

He got so angry that he told her where to shove it.

Anh ấy tức giận đến mức **nói thẳng vào mặt cô**.

Never tell your boss where to shove it.

Đừng bao giờ **nói thẳng vào mặt sếp như vậy**.

She wanted to tell him where to shove it after that rude comment.

Sau câu nói thô lỗ đó, cô rất muốn **nói thẳng vào mặt anh ấy**.

If he pushes me one more time, I swear I’ll tell him where to shove it.

Nếu anh ta còn đẩy tôi lần nữa, tôi thề sẽ **nói thẳng vào mặt anh ấy**.

She finally told her ex where to shove it and walked away.

Cuối cùng cô ấy đã **nói thẳng với người yêu cũ** rồi bỏ đi.

You don’t like my offer? Fine, tell me where to shove it.

Cậu không thích đề nghị của tôi à? Vậy thì **cứ nói thẳng vào mặt tôi đi**.