যেকোনো শব্দ লিখুন!

"taste of your own medicine" in Vietnamese

nếm mùi của chính mìnhgậy ông đập lưng ông

Definition

Khi ai đó phải chịu những điều xấu mà chính họ đã làm với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các cụm như 'get/give a taste of their own medicine'. Mang nghĩa trả đũa, báo ứng, thường dùng trong bối cảnh không quá trang trọng.

Examples

She finally got a taste of her own medicine when her friends ignored her calls.

Cuối cùng thì cô ấy cũng **nếm mùi của chính mình** khi bạn bè phớt lờ các cuộc gọi của cô.

Bullies often cry when they get a taste of their own medicine.

Bọn bắt nạt thường khóc khi **nếm mùi của chính mình**.

He was rude to everyone, but now he’s got a taste of his own medicine.

Anh ta từng thô lỗ với mọi người, giờ thì **nếm mùi của chính mình**.

After years of cheating others, he finally got a taste of his own medicine when someone tricked him.

Sau nhiều năm lừa gạt người khác, cuối cùng anh ta cũng **nếm mùi của chính mình** khi bị ai đó lừa lại.

It’s satisfying to see the boss getting a taste of his own medicine for once.

Thật thỏa mãn khi thấy sếp cuối cùng cũng **nếm mùi của chính mình**.

Don’t be surprised if you get a taste of your own medicine after acting that way.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn **nếm mùi của chính mình** sau khi cư xử như vậy.