যেকোনো শব্দ লিখুন!

"taste of" in Vietnamese

vị củacảm giác về (trải nghiệm một chút về)

Definition

Có thể chỉ vị của món gì đó hoặc trải nghiệm nhỏ về một điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ dùng cho món ăn mà còn cho trải nghiệm ngắn hạn như 'vị thành công', 'trải nghiệm tự do'. 'get a taste of' nghĩa là thử/được trải nghiệm một chút.

Examples

This cake has a taste of lemon.

Chiếc bánh này có **vị của** chanh.

He wanted a taste of adventure on his trip.

Anh ấy muốn **cảm giác về** sự phiêu lưu trong chuyến đi.

I got my first taste of snow last winter.

Mùa đông năm ngoái tôi đã có **trải nghiệm đầu tiên về** tuyết.

Just a taste of what’s coming next!

Chỉ là **một chút cảm giác** về những gì sắp tới thôi!

After that win, she got a real taste of success.

Sau chiến thắng đó, cô ấy thực sự **cảm nhận** được thành công.

Try this dish—you’ll get a taste of our local cuisine.

Thử món này đi—bạn sẽ có **vị của** ẩm thực địa phương.