যেকোনো শব্দ লিখুন!

"suffocation" in Vietnamese

ngạt thở

Definition

Ngạt thở là trạng thái không thể thở được do thiếu oxy hoặc đường thở bị chặn, có thể rất nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngạt thở' dùng trong các trường hợp nghiêm trọng, nguy hiểm, thường là y khoa; không sử dụng khi chỉ bị khó thở nhẹ. Dùng cho cả trường hợp mắc nghẹn hoặc không gian chật.

Examples

Smoking in closed rooms can lead to suffocation.

Hút thuốc trong phòng kín có thể gây **ngạt thở**.

The fish died from suffocation when the water lost its oxygen.

Con cá chết vì **ngạt thở** khi nước bị thiếu oxy.

Putting a plastic bag over your head causes suffocation.

Trùm túi nilon lên đầu sẽ gây **ngạt thở**.

He panicked in the crowd, feeling a sense of suffocation.

Anh ấy hoảng loạn trong đám đông, cảm thấy như bị **ngạt thở**.

Rescue workers saved the dog from suffocation after it got trapped in the car.

Những nhân viên cứu hộ đã cứu chú chó khỏi **ngạt thở** sau khi nó bị mắc kẹt trong xe.

The movie’s tense scene made me feel like I was experiencing suffocation myself.

Cảnh căng thẳng trong phim khiến tôi thấy như mình cũng đang bị **ngạt thở**.