যেকোনো শব্দ লিখুন!

"structuring" in Vietnamese

việc cấu trúcviệc sắp xếp

Definition

Tổ chức hoặc sắp xếp một cách rõ ràng, có hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, kinh doanh khi nói về bài viết, tổ chức, sắp xếp thông tin. Không dùng cho xây dựng vật chất.

Examples

Structuring your essay is important for clarity.

**Việc cấu trúc** bài luận của bạn rất quan trọng để rõ ràng.

The company is structuring a new department.

Công ty đang **cấu trúc** lại một phòng ban mới.

He spent hours structuring the information.

Anh ấy đã dành hàng giờ để **cấu trúc** lại thông tin.

I'm still structuring my thoughts before the meeting.

Tôi vẫn đang **sắp xếp** ý nghĩ của mình trước cuộc họp.

Good structuring can make even complex topics easy to understand.

**Việc cấu trúc** tốt giúp các chủ đề phức tạp cũng dễ hiểu hơn.

We need better structuring of our project timeline to stay on track.

Chúng ta cần **cấu trúc** lại tiến độ dự án để giữ đúng kế hoạch.