যেকোনো শব্দ লিখুন!

"structurally" in Vietnamese

về mặt cấu trúc

Definition

Diễn tả cách một thứ được xây dựng, tổ chức hay có kết cấu như thế nào. Thường đề cập đến khía cạnh khung hoặc cấu trúc bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc mô tả hệ thống; gặp trong các cụm như 'structurally an toàn', 'structurally tương tự'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The bridge is structurally sound.

Cây cầu này **về mặt cấu trúc** rất vững chắc.

The two buildings are structurally different.

Hai tòa nhà này **về mặt cấu trúc** khác nhau.

Is the house structurally safe after the earthquake?

Ngôi nhà này **về mặt cấu trúc** còn an toàn sau động đất không?

Even though the walls have cracks, the building is still structurally stable.

Dù tường có vết nứt, tòa nhà vẫn **về mặt cấu trúc** ổn định.

This software is structurally similar to the old version, just with a new look.

Phần mềm này **về mặt cấu trúc** giống phiên bản cũ, chỉ khác giao diện.

They had to rebuild the garage because it was structurally unsafe.

Họ phải xây lại gara vì nó **về mặt cấu trúc** không an toàn.