যেকোনো শব্দ লিখুন!

"stir up a hornet's nest" in Indonesian

khuấy động tổ ong

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó khiến nhiều người nổi giận hoặc tạo ra rắc rối lớn.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, dùng trong văn nói để cảnh báo hành động/lời nói dễ gây ra tranh cãi lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

Be careful what you say—you might stir up a hornet's nest.

Cẩn thận với lời nói—bạn có thể **khuấy động tổ ong**.

He stirred up a hornet's nest by complaining about the new rules at work.

Anh ấy đã **khuấy động tổ ong** khi phàn nàn về các quy định mới ở chỗ làm.

If you bring up that topic, you'll stir up a hornet's nest.

Nếu bạn nhắc đến chủ đề đó, bạn sẽ **khuấy động tổ ong**.

Posting that comment online really stirred up a hornet's nest.

Đăng bình luận ấy lên mạng thật sự đã **khuấy động tổ ong**.

I knew talking about politics at dinner would stir up a hornet's nest, but I did it anyway.

Tôi biết nói về chính trị trong bữa tối sẽ **khuấy động tổ ong**, nhưng tôi vẫn làm.

Hiring a new manager without asking the staff is sure to stir up a hornet's nest around here.

Tuyển quản lý mới mà không hỏi ý kiến nhân viên chắc chắn sẽ **khuấy động tổ ong** ở đây.