যেকোনো শব্দ লিখুন!

"stay out of my way" in Vietnamese

tránh xa đường tôiđừng cản đường tôi

Definition

Nói với ai đó để họ không cản trở hoặc làm phiền bạn. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng khi muốn yên tĩnh hoặc không bị quấy rầy.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính không lịch sự, dễ gây cảm giác khó chịu hoặc thô lỗ. Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc khi thật cần thiết để bảo vệ ranh giới cá nhân.

Examples

Please stay out of my way while I clean the floor.

Tôi lau nhà, làm ơn **tránh xa đường tôi** nhé.

If you can't help, just stay out of my way.

Nếu bạn không giúp được thì chỉ cần **tránh xa đường tôi**.

He told his brother to stay out of my way during the game.

Trong trận đấu, anh ấy bảo em trai hãy **tránh xa đường tôi**.

Look, just stay out of my way and let me handle this.

Này, chỉ cần **tránh xa đường tôi** và để tôi lo việc này.

If you know what's good for you, you'd better stay out of my way.

Nếu muốn tốt cho mình thì **tránh xa đường tôi** đi.

I've got a lot to do today, so please stay out of my way.

Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm, nên làm ơn **tránh xa đường tôi**.