যেকোনো শব্দ লিখুন!

"stay on the right side of" in Vietnamese

giữ quan hệ tốt vớilàm vừa lòng

Definition

Giữ mối quan hệ tốt với ai đó, nhất là người có quyền, để tránh rắc rối hoặc được họ ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật. Hay nói về sếp, giáo viên, hoặc người có quyền lực. 'stay on the right side of the law' nghĩa là không phạm luật. Mang ý nghĩa thực dụng hơn là kết bạn đơn thuần.

Examples

It's smart to stay on the right side of your boss if you want a promotion.

Nếu bạn muốn được thăng chức, hãy **giữ quan hệ tốt với** sếp.

She tries to stay on the right side of her teachers by always doing her homework.

Cô ấy luôn làm bài tập để **giữ quan hệ tốt với** giáo viên.

They try to stay on the right side of the law.

Họ cố gắng **giữ quan hệ tốt với** pháp luật.

You know it's best to stay on the right side of Jane—she controls the budget.

Bạn biết rồi đấy, tốt nhất nên **giữ quan hệ tốt với** Jane—cô ấy kiểm soát ngân sách.

He always brings coffee for the manager, just to stay on the right side of him.

Anh ấy luôn mang cà phê cho quản lý chỉ để **giữ quan hệ tốt với** ông ấy.

If you want things to go smoothly, try to stay on the right side of the receptionist.

Nếu muốn mọi việc suôn sẻ, hãy **giữ quan hệ tốt với** lễ tân.