যেকোনো শব্দ লিখুন!

"stack against" in Vietnamese

chống lạigây bất lợi cho

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó rơi vào hoàn cảnh bất lợi, khó thành công. Thường nói về tình huống không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như: 'the odds are stacked against'. Chỉ hoàn cảnh khó khăn không công bằng, không dùng cho nghĩa xếp chồng vật thể.

Examples

The rules seem to stack against small businesses.

Các quy định dường như đang **chống lại** các doanh nghiệp nhỏ.

Everything was stacked against him, but he didn’t give up.

Mọi thứ đều **chống lại** anh ấy, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

The chances are stacked against us today.

Hôm nay, mọi cơ hội đều **chống lại** chúng ta.

It feels like the system is stacked against people like us.

Cảm giác như hệ thống **chống lại** những người như chúng ta.

No matter what I do, it just seems stacked against me lately.

Dù tôi làm gì, dạo này mọi thứ đều **chống lại** tôi.

With all these issues, the odds really are stacked against us.

Với tất cả những vấn đề này, mọi cơ hội thực sự **chống lại** chúng ta.