"spayed" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ động vật cái đã được phẫu thuật để không còn khả năng sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ áp dụng cho động vật cái. Động vật đực dùng 'thiến.' Thường dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc nuôi thú cưng. 'Fixed' áp dụng cho cả đực và cái.
Examples
My cat was spayed last year.
Con mèo của tôi đã được **triệt sản** năm ngoái.
Is your dog spayed or not?
Chó của bạn đã được **triệt sản** chưa?
The shelter only adopts out spayed animals.
Trung tâm chỉ cho nhận nuôi các động vật đã được **triệt sản**.
Don’t worry, she’s spayed so there won’t be any unwanted puppies.
Đừng lo, nó đã được **triệt sản** nên sẽ không có cún con ngoài ý muốn.
All of our female rabbits are spayed before adoption.
Tất cả thỏ cái của chúng tôi đều được **triệt sản** trước khi cho nhận nuôi.
She was already spayed when we found her on the street.
Khi chúng tôi tìm thấy cô ấy ngoài đường, cô ấy đã được **triệt sản** rồi.