যেকোনো শব্দ লিখুন!

"source" in Vietnamese

nguồn

Definition

Nơi, người hoặc vật mà thứ gì đó bắt nguồn. Ngoài ra còn chỉ tài liệu, nhân vật hoặc dẫn chứng gốc cung cấp thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong báo chí, nghiên cứu và giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm: 'reliable source', 'main source', 'energy source', 'source of information'. Không nên nhầm với 'sauce'.

Examples

The sun is our main source of light.

Mặt trời là **nguồn** ánh sáng chính của chúng ta.

This book is a good source of information.

Cuốn sách này là một **nguồn** thông tin tốt.

We need to find the source of the water leak.

Chúng ta cần tìm **nguồn** rò rỉ nước.

According to a source close to the company, layoffs are coming next month.

Theo một **nguồn** gần gũi với công ty, sẽ có sa thải vào tháng tới.

Can you send me the original source for that quote?

Bạn có thể gửi cho tôi **nguồn** gốc của trích dẫn đó không?

Social media is not always the best source for accurate news.

Mạng xã hội không phải lúc nào cũng là **nguồn** tốt nhất để có tin tức chính xác.