যেকোনো শব্দ লিখুন!

"simultaneous" in Vietnamese

đồng thời

Definition

Xảy ra hoặc được thực hiện cùng lúc với một điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc học thuật như 'simultaneous translation'. Không dùng cho việc đa nhiệm thông thường.

Examples

The two alarms rang at simultaneous times.

Hai chiếc chuông báo kêu ở thời điểm **đồng thời**.

The conference featured simultaneous translation in four languages.

Hội nghị có **đồng thời** phiên dịch bốn ngôn ngữ.

Simultaneous events can be hard to manage.

Các sự kiện **đồng thời** có thể khó xử lý.

Their simultaneous laughter filled the room.

Tiếng cười **đồng thời** của họ vang khắp phòng.

The chef prepared simultaneous dishes for the big order.

Đầu bếp chuẩn bị các món ăn **đồng thời** cho đơn hàng lớn.

It's impressive how simultaneous their reactions were.

Thật ấn tượng khi phản ứng của họ lại **đồng thời** như vậy.