যেকোনো শব্দ লিখুন!

"rule in favor of" in Vietnamese

phán quyết có lợi cho

Definition

Đưa ra quyết định pháp lý hoặc chính thức để ủng hộ một bên trong một tranh chấp hoặc vụ kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng với các từ như 'tòa án', 'thẩm phán', 'bồi thẩm đoàn'. Không dùng trong các tranh cãi hàng ngày, chỉ trong ngữ cảnh pháp lý/trang trọng.

Examples

The judge ruled in favor of the company.

Thẩm phán đã **phán quyết có lợi cho** công ty.

The court ruled in favor of the plaintiff.

Tòa án đã **phán quyết có lợi cho** nguyên đơn.

Did the judge rule in favor of your side?

Thẩm phán có **phán quyết có lợi cho** phía các bạn không?

After months of hearings, the court finally ruled in favor of the workers.

Sau nhiều tháng xét xử, tòa án cuối cùng đã **phán quyết có lợi cho** công nhân.

If they rule in favor of us, we can keep our house.

Nếu họ **phán quyết có lợi cho** chúng ta, chúng ta có thể giữ lại ngôi nhà của mình.

No one expected the jury to rule in favor of the defendant.

Không ai ngờ bồi thẩm đoàn sẽ **phán quyết có lợi cho** bị cáo.