"rearrange the deck chairs on the titanic" in Vietnamese
Definition
Làm việc nhỏ nhặt, vô ích trong khi bỏ qua một vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ không trang trọng, mang sắc thái mỉa mai, thường để phê bình ai đó làm việc vô ích khi có vấn đề lớn bị bỏ qua.
Examples
Trying to fix the logo while the company is failing is just rearranging the deck chairs on the Titanic.
Cố sửa logo khi công ty sắp phá sản chỉ là **sắp xếp lại ghế trên Titanic**.
Arguing about paint colors during a crisis is like rearranging the deck chairs on the Titanic.
Tranh cãi về màu sơn trong lúc khủng hoảng cũng như **sắp xếp lại ghế trên Titanic**.
If we ignore the leaking pipes, fixing small cracks is just rearranging the deck chairs on the Titanic.
Nếu chúng ta bỏ qua đường ống bị rò, sửa vết nứt nhỏ chỉ là **sắp xếp lại ghế trên Titanic**.
Honestly, updating the website when the whole business is collapsing is just rearranging the deck chairs on the Titanic.
Thật lòng, cập nhật website khi cả doanh nghiệp sắp sụp đổ cũng chỉ là **sắp xếp lại ghế trên Titanic** thôi.
All these minor changes won't help; we're just rearranging the deck chairs on the Titanic at this point.
Tất cả thay đổi nhỏ này đều không giúp gì cả; chúng ta chỉ đang **sắp xếp lại ghế trên Titanic** thôi.
When a project's doomed and we keep tweaking tiny details, that's rearranging the deck chairs on the Titanic.
Khi một dự án đã chắc chắn thất bại mà cứ chỉnh sửa chi tiết nhỏ, đó chính là **sắp xếp lại ghế trên Titanic**.