যেকোনো শব্দ লিখুন!

"quickstep" in Vietnamese

quickstep (điệu nhảy)bước nhanh (cũ)

Definition

Quickstep là một điệu nhảy đôi trong khiêu vũ, có nhịp điệu nhanh, sôi động và thường thấy ở các cuộc thi khiêu vũ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quickstep' chủ yếu dùng để chỉ điệu nhảy; nghĩa 'bước nhanh' rất ít gặp, thường là văn phong cổ. Khi nói về điệu nhảy nên viết hoa.

Examples

They learned the quickstep for the dance show.

Họ đã học **quickstep** cho buổi biểu diễn khiêu vũ.

The quickstep is a popular ballroom dance.

**Quickstep** là một điệu khiêu vũ rất phổ biến.

Dancers move very fast in the quickstep.

Các vũ công di chuyển rất nhanh trong **quickstep**.

He broke into a quickstep to catch the last bus.

Anh ấy vội **bước nhanh** để kịp chuyến xe buýt cuối cùng.

Their quickstep routine wowed the judges on TV.

Tiết mục **quickstep** của họ đã làm ban giám khảo trên TV kinh ngạc.

Everyone was out of breath after a lively quickstep around the floor.

Sau một vòng **quickstep** sôi động quanh sàn, ai cũng thở dốc.