যেকোনো শব্দ লিখুন!

"put your foot in your mouth" in Vietnamese

lỡ lờinói điều không nên nói

Definition

Vô tình nói ra điều gì đó khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bản thân bị xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật/khoảng bạn bè. Sử dụng khi bạn vô tình nói điều không nên nói, gây khó xử. 'I really put my foot in my mouth.' là câu phổ biến.

Examples

I put my foot in my mouth when I mentioned her age.

Tôi đã **lỡ lời** khi nhắc đến tuổi của cô ấy.

He put his foot in his mouth at the meeting.

Anh ấy đã **lỡ lời** trong cuộc họp.

Sometimes I put my foot in my mouth without realizing it.

Đôi khi tôi **lỡ lời** mà không hề nhận ra.

Wow, I really put my foot in my mouth talking to my boss just now.

Trời, tôi vừa **lỡ lời** khi nói chuyện với sếp.

You shouldn’t have said that — you totally put your foot in your mouth.

Bạn không nên nói thế đâu — bạn **lỡ lời** mất rồi.

I always put my foot in my mouth when I get nervous around new people.

Tôi lúc nào cũng **lỡ lời** khi hồi hộp trước người lạ.