যেকোনো শব্দ লিখুন!

"put out of the way" in Vietnamese

để ra chỗ khácloại bỏ (với người hàm ý tiêu cực)

Definition

Di chuyển vật hoặc người đến nơi không vướng víu, hoặc loại bỏ để không gây rắc rối. Đôi khi còn nghĩa là loại bỏ ai đó theo nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Với đồ vật thường là nghĩa trung tính, giúp gọn gàng. Với người có thể hàm ý loại bỏ tiêu cực. Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Can you put your bag out of the way so I can clean the floor?

Bạn có thể **để** túi của mình **ra chỗ khác** để tôi lau sàn được không?

Please put those chairs out of the way before the guests arrive.

Làm ơn **để** những cái ghế đó **ra chỗ khác** trước khi khách đến.

He put the toys out of the way after playing.

Sau khi chơi xong, cậu ấy **để** đồ chơi **ra chỗ khác**.

Let’s put this problem out of the way before it gets worse.

Chúng ta hãy **giải quyết** vấn đề này **trước** khi nó tệ hơn.

She felt like people at work wanted to put her out of the way.

Cô ấy cảm thấy mọi người ở cơ quan muốn **loại bỏ** mình.

I finally got that task put out of the way, now I can relax.

Cuối cùng tôi cũng **giải quyết xong** việc đó, giờ có thể nghỉ ngơi rồi.