"push forward" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục tiến triển hoặc thúc đẩy điều gì đó, nhất là khi gặp khó khăn hoặc trì hoãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh hoặc động viên. Ví dụ: 'push forward with plans' nghĩa là thúc đẩy kế hoạch.
Examples
We must push forward with our project.
Chúng ta phải **tiến tới** với dự án này.
Despite problems, they pushed forward with the plan.
Mặc dù có vấn đề, họ vẫn **tiến tới** với kế hoạch.
Let's push forward and finish this work today.
Hãy cùng **tiến tới** và hoàn thành công việc này hôm nay.
Even when things get tough, she knows how to push forward.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy vẫn biết cách **tiến tới**.
The team decided to push forward after hearing the good news.
Nghe tin tốt, cả nhóm quyết định **tiến tới**.
If you want success, you have to push forward no matter what.
Nếu muốn thành công, bạn phải luôn **tiến tới** cho dù thế nào đi chăng nữa.