"praise to the skies" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cực kỳ, thường là quá mức hoặc có phần phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu cảm này mang tính thành ngữ, dùng khi quá tâng bốc ai đó, có thể hơi cường điệu. Không dùng cho lời khen nhẹ nhàng thông thường.
Examples
Her teacher praised to the skies her efforts on the project.
Cô giáo đã **khen ngợi lên tận mây xanh** những nỗ lực của cô ấy trong dự án.
They praised to the skies the restaurant's food.
Họ đã **khen ngợi lên tận mây xanh** về đồ ăn của nhà hàng đó.
The new phone was praised to the skies in every review.
Chiếc điện thoại mới đã được **khen ngợi lên tận mây xanh** trong mọi bài đánh giá.
He doesn't just compliment—he'll praise to the skies anyone he likes.
Anh ấy không chỉ khen suông—bất kỳ ai anh ấy thích, anh ấy đều **khen ngợi lên tận mây xanh**.
The movie was good, but the critics really praised it to the skies.
Bộ phim hay, nhưng các nhà phê bình thực sự đã **khen ngợi lên tận mây xanh**.
She always praises her kids to the skies, even for little things.
Cô ấy luôn **khen ngợi lên tận mây xanh** các con mình, dù chỉ là chuyện nhỏ.