যেকোনো শব্দ লিখুন!

"power of the purse" in Vietnamese

quyền kiểm soát ngân sáchquyền kiểm soát tài chính

Definition

Khả năng hoặc quyền kiểm soát cách thu và chi tiền, đặc biệt là trong một chính phủ hoặc tổ chức. Thường chỉ quyền lực của quốc hội đối với ngân sách nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ mang tính chính trị, pháp lý; thường dùng trong bối cảnh quốc hội kiểm soát ngân sách. Không dùng để nói về tài chính cá nhân.

Examples

The parliament holds the power of the purse in most countries.

Ở hầu hết các quốc gia, quốc hội nắm giữ **quyền kiểm soát ngân sách**.

The president cannot spend money without the power of the purse.

Tổng thống không thể chi tiêu nếu không có **quyền kiểm soát ngân sách**.

Congress uses its power of the purse to influence government programs.

Quốc hội sử dụng **quyền kiểm soát ngân sách** để tác động tới các chương trình của chính phủ.

Lawmakers constantly debate how to use their power of the purse to shape policy.

Các nhà lập pháp liên tục tranh luận về cách sử dụng **quyền kiểm soát ngân sách** để định hình chính sách.

Losing the power of the purse can leave a government agency unable to operate.

Mất **quyền kiểm soát ngân sách** có thể khiến một cơ quan nhà nước không thể hoạt động.

Many see the power of the purse as the most important tool to keep the government in check.

Nhiều người cho rằng **quyền kiểm soát ngân sách** là công cụ quan trọng nhất để kiểm soát chính phủ.