যেকোনো শব্দ লিখুন!

"polytechnic" in Vietnamese

trường bách khoa

Definition

Trường bách khoa là cơ sở giáo dục tập trung đào tạo kỹ năng thực tiễn về kỹ thuật, công nghệ và khoa học ứng dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'trường bách khoa' thường chú trọng đào tạo thực hành kỹ thuật, tương tự như 'technical college' ở Mỹ.

Examples

The polytechnic offers courses in engineering and design.

**Trường bách khoa** cung cấp các khóa học về kỹ thuật và thiết kế.

He studied computer science at a polytechnic.

Anh ấy đã học ngành khoa học máy tính tại một **trường bách khoa**.

Many students choose a polytechnic because they want practical training.

Nhiều sinh viên chọn **trường bách khoa** vì muốn được đào tạo thực tiễn.

After high school, she enrolled in a polytechnic to learn electrical engineering.

Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy nhập học vào một **trường bách khoa** để học kỹ thuật điện.

The city’s new polytechnic attracts students from across the country.

**Trường bách khoa** mới của thành phố thu hút sinh viên từ khắp nơi trên cả nước.

If you want hands-on skills, a polytechnic might be the right choice for you.

Nếu bạn muốn kỹ năng thực tiễn, **trường bách khoa** có thể là lựa chọn phù hợp.