"poke out of" in Indonesian
Definition
Một phần của vật gì đó lộ ra hoặc trồi lên khỏi bề mặt hoặc một vật khác, khiến phần đó nhìn thấy được từ bên ngoài.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng chỉ các vật thể vật lý lộ ra một phần, như tay, lá, mũi... Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, đời thường.
Examples
A cat's tail pokes out of the box.
Đuôi của con mèo **thò ra khỏi** cái hộp.
His hand poked out of the blanket.
Tay của anh ấy **thò ra khỏi** chăn.
A flower pokes out of the ground in spring.
Mùa xuân, một bông hoa **trồi ra khỏi** mặt đất.
A little nose poked out of the tent, looking for breakfast.
Một chiếc mũi nhỏ **thò ra khỏi** lều để tìm bữa sáng.
Every morning, shoots poke out of the soil after the rain.
Mỗi sáng, sau mưa, những mầm cây **trồi ra khỏi** đất.
You can see hair poking out of his hat when it’s windy.
Khi trời gió, bạn có thể thấy tóc anh ấy **lò ra khỏi** chiếc mũ.